gai sốt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cảm thấy ớn lạnh, nổi da gà và khó chịu trong người, là dấu hiệu báo trước cơn sốt sắp đến: "gai sốt" mô tả cảm giác khó chịu ban đầu khi thân nhiệt bắt đầu tăng, thường đi kèm với cảm giác ớn lạnh, rùng mình hoặc nổi da gà.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi đang gai sốt, có lẽ sắp bị cảm. (Tôi đang cảm thấy ớn lạnh khó chịu, có lẽ sắp bị cảm.)
- Trẻ gai sốt thường quấy khóc và bỏ ăn. (Trẻ có dấu hiệu sắp sốt thường quấy khóc và bỏ ăn.)
- Cô ấy kêu gai sốt nên đã uống thuốc và đi nghỉ sớm. (Cô ấy kêu cảm thấy khó chịu sắp sốt nên đã uống thuốc và đi nghỉ sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cảm thấy gai sốt": Cụm từ nhấn mạnh trải nghiệm chủ quan của việc bắt đầu có triệu chứng sốt.
- Sau khi dầm mưa, anh ấy cảm thấy gai sốt. (Sau khi dầm mưa, anh ấy cảm thấy người ớn lạnh, sắp bị sốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Gai (động từ, trong ngữ cảnh y tế): Thường dùng trong "nổi gai ốc" hoặc "gai người", chỉ cảm giác rùng mình, ớn lạnh.
- Sốt (danh từ/động từ): Chỉ tình trạng thân nhiệt cơ thể tăng cao bất thường, là trạng thái xảy ra sau khi "gai sốt".
Từ đồng nghĩa
- Ớn lạnh: Cảm giác lạnh run người, thường là dấu hiệu của sốt.
- Sắp sốt: Trạng thái báo hiệu cơn sốt sắp xuất hiện.
- Cảm thấy khó chịu trong người (sắp sốt): Cách diễn đạt mô tả chung hơn về cảm giác báo hiệu sốt.
Lưu ý sử dụng
- "Gai sốt" là một từ ghép đặc trưng trong tiếng Việt, dùng để mô tả chính xác giai đoạn khởi phát của cơn sốt. Từ này thường được dùng trong văn nói và các tình huống mô tả sức khỏe hàng ngày.
- Đây là một động từ, thường đi kèm với chủ ngữ chỉ người đang trải nghiệm cảm giác đó.
- t. Bắt đầu cảm thấy khó chịu khi sắp sốt.